hé lộ Hé lộ Động từ
- English
- reveal
- Español
- revelar
Example
- Công ty từ chối **công bố** (công bố / phơi bày / hé lộ) các chi tiết về thương vụ sáp nhập.
- The company refused to reveal the details of the merger.
- Trong kinh doanh, 'công bố' là từ chuẩn mực nhất.