sâu sắc / dữ dội /ˈhɛvɪli/ Adverb

English
heavily
Español
profundamente

Example

  • Khu vực này bị tàn phá **dữ dội** bởi cơn bão. (Dữ dội / Mãnh liệt / Sâu sắc)
  • The region was heavily damaged by the storm.
  • Dùng 'dữ dội' để nhấn mạnh tính vật lý, hủy hoại của thiên tai.