hiện hữu khắp nơi /juːˈbɪkwɪtəs/ Adjective
- English
- ubiquitous
- Español
- generalizado
Example
- Rác thải nhựa đang **hiện hữu khắp nơi** (Tràn ngập / Có mặt khắp chốn) trong đại dương của chúng ta.
- Plastic waste has become ubiquitous in our oceans.
- Nhấn mạnh sự bao phủ không gian vật lý.