hiệu quả Hiệu quả Adjective
- English
- productive
- Español
- productivo
Example
- Buổi họp hôm nay **rất hiệu quả** (mang lại kết quả / tạo ra giá trị / sinh lời) — không ai nói chuyện phiếm.
- The meeting was highly productive.
- Nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu cụ thể của cuộc họp.