hoàn hảo [hwaːn˧˧ haːw˧˧] Adjective

English
perfect
Español
perfecto

Example

  • Điều kiện cho chuyến đi bộ đường dài này **hoàn hảo** (vẹn toàn / chuẩn xác / tuyệt mỹ).
  • The conditions for the hike were perfect.
  • Chỉ thời tiết và địa hình đều thuận lợi.