học bổng Học bổng Noun
- English
- scholarship
- Español
- beca
Example
- Anh ấy nộp đơn xin [Học bổng] để trang trải chi phí học phí của mình.
- He applied for a scholarship to help with his tuition fees.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, tập trung vào khía cạnh tài chính.