im lặng im lặng Tính từ

English
silent
Español
silencioso

Example

  • Cái nhà [im lặng / yên lặng / tĩnh mịch] vào lúc nửa đêm.
  • The house was silent at midnight.
  • 'Im lặng' nhấn mạnh sự vắng mặt của âm thanh.