kế hoạch Kế hoạch Danh từ
- English
- planning
- Español
- la planificación
Example
- Phòng ban chịu trách nhiệm về tất cả **kế hoạch** tài chính. (Dự tính / Hoạch định / Sắp xếp) — của: The department is responsible for all financial planning.
- The department is responsible for all financial planning.
- Dùng 'kế hoạch' ở đây là danh từ chỉ tổng thể các bước.