khả năng Khả năng Noun

English
capability
Español
capacidad

Example

  • Khả năng [tiềm năng/năng lực/sức mạnh] của AI này là học hỏi từ phản hồi người dùng.
  • The AI has the capability to learn from user feedback.
  • Dùng 'khả năng' vì nó ám chỉ tiềm năng chưa khai thác hết.