khai khoáng Khai khoáng Noun
- English
- mining
- Español
- minería
Example
- Khu vực này có lịch sử lâu đời về **khai khoáng** ([Khai thác mỏ] / [Đào bới] / [Vét sạch]) than đá.
- The region has a long history of coal mining.
- Sử dụng 'khai khoáng' nhấn mạnh tính chất ngành nghề.