khai mở Khai Mở Noun
- English
- opening
- Español
- apertura
Example
- Chúng ta có thể nhìn thấy các vì sao qua [lối mở] trên mái nhà. (Khai Mở / Khe hở / Khoảng trống)
- We could see the stars through an opening in the roof.
- Dùng 'lối mở' vì nó gợi hình ảnh một đường đi xuyên qua vật cản.