khát vọng Khát vọng Danh từ

English
aspiration
Español
aspiración

Example

  • Cô ấy có [Khát vọng] cao cả cho sự nghiệp của mình.
  • She has high aspirations for her career.
  • Sử dụng 'Khát vọng' vì nó mang tính hành động và nghiêm túc.