khét tiếng khét tiếng Adjective
- English
- infamous
- Español
- infame
Example
- Vị tướng đó [khét tiếng] (tai tiếng / có tiếng xấu / bị thiên hạ dị nghị) vì sự tàn bạo của mình.
- The general was infamous for his brutality.
- Nhấn mạnh sự tàn bạo đã trở thành đặc điểm nhận dạng.