khó hiểu khó hiểu Tính từ

English
confusing
Español
confuso

Example

  • Các biểu mẫu thuế mới này thật sự **khó hiểu** (khó hiểu / rối rắm / khó gỡ) một cách khó tin.
  • The new tax forms are incredibly confusing.
  • Nhấn mạnh tính chất của tài liệu.