khổ sở Khổ sở Verb
- English
- suffer
- Español
- sufrir
Example
- Tôi ghét phải nhìn thấy động vật **khổ sở** (chịu đựng / đau khổ / cam chịu) như vậy.
- I hate to see animals suffering.
- Dùng 'khổ sở' vì nó bao hàm cả sự đau đớn thể xác và tinh thần của con vật.