khôi phục Khôi phục Verb
- English
- restore
- Español
- restaurar
Example
- Các biện pháp này nhằm mục đích **Khôi phục** ([Phục hưng] / [Phục chế] / [Hồi sinh]) niềm tin của công chúng.
- The measures are intended to restore public confidence.
- Nhấn mạnh tính trang trọng và mục tiêu lớn.