khảo sát Khảo sát Noun
- English
- survey
- Español
- encuesta
Example
- Một **khảo sát** gần đây cho thấy 75 phần trăm số người được hỏi ủng hộ kế hoạch này.
- A recent survey showed 75 per cent of those questioned were in favour of the plan.
- Dùng 'khảo sát' như danh từ chính trong câu.