kích hoạt Kích hoạt Noun

English
activation
Español
activación

Example

  • Việc **Kích hoạt** (Khởi phát / Tác động) hệ thống báo động xảy ra lúc nửa đêm.
  • The activation of the alarm system occurred at midnight.
  • Dùng 'Việc' thay cho 'Sự' làm câu văn nhẹ nhàng hơn.