lạc /lɐk˧˥/ Tính từ

English
lost
Español
perdido/a

Example

  • Chúng tôi **lạc** (lạc / lạc đường / mất phương hướng) trong mê cung đường phố.
  • We got lost in the maze of streets.
  • Dùng 'lạc' là ngắn gọn và phổ biến nhất.