làm thất vọng làm thất vọng Động từ

English
disappoint
Español
decepcionar

Example

  • Cái cập nhật AI mới này **làm thất vọng** (gây thất vọng / làm cụt hứng / khiến người ta chán nản) thật sự.
  • The new AI update did not disappoint.
  • Dùng 'thật sự' để nhấn mạnh mức độ không như ý.