lắng nghe Lắng nghe Verb

English
listen
Español
escuchar

Example

  • Lắng nghe! Tiếng gì ngoài cửa vậy? (Nghe / Chú ý nghe / Lắng tai)
  • Listen! What's that noise?
  • Dùng 'Lắng nghe' ở đây tạo sự kịch tính nhẹ.