lãng phí Lãng phí Danh từ
- English
- waste
- Español
- desperdicio / malgastar
Example
- Tôi ghét sự **lãng phí** không cần thiết. (Sự phí phạm / Phí hoài / Đồ bỏ đi) — của: I hate unnecessary waste.
- I hate unnecessary waste.
- Nhấn mạnh sự tiếc nuối về mặt tinh thần.