lành mạnh /laŋ˧˥ mɛɲ˧˥/ Adjective

English
healthy
Español
sano / saludable

Example

  • Cô ấy duy trì một lối sống **lành mạnh** (khỏe mạnh / cân bằng / tốt) rất đều đặn.
  • She leads a very healthy lifestyle.
  • Dùng 'lành mạnh' vì nó bao hàm cả tinh thần và thể chất.