lập pháp Lập pháp Adjective

English
legislative
Español
legislativo

Example

  • Hội đồng [Lập pháp] đã bỏ phiếu thông qua ngân sách.
  • The legislative assembly voted to approve the budget.
  • Dùng 'Lập pháp' thay cho 'legislative' là cách nói ngắn gọn và phổ biến nhất trong báo chí.