lâu dài / trường kỳ /laʊ zai/ Adjective

English
long-term
Español
a largo plazo

Example

  • Mục tiêu **lâu dài** (**trường kỳ** / **bền vững** / **thâm căn**) của chúng tôi là giảm chi phí vận hành.
  • Our long-term goal is to lower operating costs.
  • Sử dụng 'lâu dài' tạo cảm giác ấm áp, đáng tin cậy hơn 'dài hạn'.