lời buộc tội /lọi buộk tội/ Noun

English
accusation
Español
acusación

Example

  • Cô ấy đã chối bỏ **lời buộc tội** (cáo buộc / đổ lỗi / gán tội) ăn cắp.
  • She denied the accusation of theft.
  • Dùng 'chối bỏ' là cách tự nhiên nhất để phủ nhận lời buộc tội.