lời khuyên /ləː˨˩ xwiən˧˧/ Noun
- English
- advice
- Español
- consejo
Example
- Người cố vấn đã cho tôi những lời khuyên tuyệt vời về cách xử lý dự án.
- My mentor gave me some excellent advice on how to handle the project.
- Thể hiện sự tôn trọng người đi trước.