lời xin lỗi lời xin lỗi Noun
- English
- apology
- Español
- disculpa
Example
- Cô ấy gửi **lời xin lỗi** (lời xin lỗi / lời tạ lỗi / sự hối lỗi) bằng văn bản vì đã lỡ buổi họp.
- She sent a written apology for missing the meeting.
- Dùng 'bằng văn bản' để nhấn mạnh tính chính thức của hành động.