lòng tự tôn / niềm tự hào Lòng tự tôn Noun
- English
- pride
- Español
- orgullo
Example
- Cảnh tượng con trai tốt nghiệp đã mang lại cho bà ấy **niềm tự hào** lớn lao. (Niềm tự hào / Lòng tự tôn / Sự kiêu hãnh)
- The sight of her son graduating filled her with pride.
- Niềm tự hào gắn với thành tựu cụ thể.