lông vũ /lɐwŋ˧˧ vʊʔ˧˥/ Noun

English
feather
Español
pluma

Example

  • Chim công xòe ra một **Lông Vũ** ([Lông Chim] / [Lông Hồng] / [Vũ Phiến]) rực rỡ.
  • The peacock displayed a vibrant feather.
  • Nhấn mạnh tính thẩm mỹ, màu sắc.