mang tính quyết định mang tính quyết định Adjective

English
instrumental
Español
clave

Example

  • Phần mềm mới **mang tính quyết định** (chủ chốt / then chốt) trong việc hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng tôi.
  • The new software was instrumental in streamlining our workflow.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của phần mềm.