võ/quân sự Võ/Quân sự Adjective

English
martial
Español
marcial

Example

  • Đất nước này có lịch sử lâu đời về truyền thống **võ** (võ thuật/chiến đấu/kỷ luật) lâu đời.
  • The country has a long history of martial traditions.
  • Nhấn mạnh tính truyền thống và kỷ luật của võ thuật.