máy tính bảng máy tính bảng Noun

English
tablet
Español
tableta

Example

  • Cô ấy đọc sách điện tử trên **máy tính bảng** mỗi tối.
  • She reads e-books on her tablet every night.
  • Sử dụng 'máy tính bảng' là chuẩn mực nhất.