ý là / có nghĩa là Ý là Verb

English
mean
Español
querer decir

Example

  • Sự kiên cường (resilience) **có nghĩa là** (có nghĩa là / ý là) khả năng phục hồi sau khó khăn.
  • What does 'resilience' mean?
  • Sử dụng 'có nghĩa là' để định nghĩa một khái niệm trừu tượng.