miệng /miəŋ˧˩˧/ Noun

English
mouth
Español
boca

Example

  • Cô ấy mở **miệng** (khẩu/mồm/mỏ) để nói điều gì đó.
  • She opened her mouth to say something.
  • Sử dụng 'miệng' là chuẩn mực nhất.