mơ hồ /ˈmɤː hò/ Adjective

English
ambiguous
Español
ambiguo

Example

  • Chỉ thị **mơ hồ** (mơ hồ / nước đôi / đa nghĩa) đã gây ra sự nhầm lẫn trong đội dự án.
  • The ambiguous instructions caused confusion among the project team members.
  • Nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng trong văn bản chỉ thị.