môi môi Noun

English
lip
Español
labio

Example

  • Chị ấy thoa son dưỡng lên [môi] khô nẻ của mình.
  • She applied balm to her dry lips.
  • Sử dụng 'môi' trung tính, không nhấn mạnh tính thẩm mỹ.