mỗi /mɔɪʔ/ Preposition

English
per
Español
por

Example

  • Vé vào cửa là năm mươi đô la **mỗi** người (Vé vào cửa là năm mươi đô la **mỗi** người / **từng** người / **cho mỗi** người).
  • The tickets are fifty dollars per person.
  • Dùng 'mỗi người' là tự nhiên nhất.