mũ bảo hiểm Mũ bảo hiểm Noun
- English
- helmet
- Español
- casco
Example
- Cảnh sát giao thông đang kiểm tra [Mũ bảo hiểm / Nón bảo hộ / Bảo hiểm đầu] của người đi đường.
- Police in riot helmets lined the streets.
- Đây là ngữ cảnh pháp lý, nên 'Mũ bảo hiểm' là chuẩn nhất.