mười chín /mɨəj tɕiːn/ Noun

English
nineteen
Español
diecinueve

Example

  • Gói hàng đã đến vào ngày [mười chín].
  • The package arrived on the nineteenth.
  • Dùng 'ngày mười chín' là cách nói tự nhiên nhất cho ngày tháng.