người đóng góp /ˈnəʊŋ ˈdɒŋ ˈkɔːp/ Noun

English
contributor
Español
colaborador

Example

  • Cô ấy là một **Người đóng góp** (Người góp phần / Người chung tay / Người kiến tạo) thường xuyên cho tạp chí này.
  • She is a regular contributor to this magazine.
  • Nhấn mạnh tính liên tục của việc cung cấp nội dung.