nhà ngoại giao Nhà Ngoại Giao Noun

English
diplomat
Español
diplomático

Example

  • Vị [Nhà Ngoại Giao] (người khéo léo / sứ giả / quan chức ngoại giao) đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về các thỏa thuận thương mại.
  • The diplomat met with local leaders to discuss trade agreements.
  • Sử dụng 'Vị' để tăng tính trang trọng.