nhà tù nhà tù Noun

English
jail
Español
cárcel

Example

  • Cô ấy phải ngồi **nhà tù** ([trại giam] / [nhà giam] / [tù tội]) một năm.
  • She spent a year in jail.
  • Nhấn mạnh thời gian bị giam giữ.