sự nhận thức Sự nhận thức Noun
- English
- awareness
- Español
- conciencia
Example
- Có một **Sự nhận thức** (Nhận thức / Nhận biết / Tỉnh táo) ngày càng tăng về nhu cầu năng lượng bền vững.
- There is a growing awareness of the need for sustainable energy.
- Dùng 'Sự nhận thức' vì đây là vấn đề xã hội lớn.