nhiệm kỳ chủ tịch Nhiệm kỳ Chủ tịch Noun

English
presidency
Español
la presidencia

Example

  • Nhiệm kỳ Chủ tịch [Thời kỳ nắm quyền] của ông ấy được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế thần tốc.
  • The EU presidency rotates every six months.
  • Sử dụng 'Nhiệm kỳ Chủ tịch' là cách nói chuẩn mực nhất.