nhiên liệu /njən liəw/ NounEnglishfuelEspañolcombustibleExampleMáy bay sắp hết **nhiên liệu** (Xăng dầu / Chất đốt / Chất liệu) rồi.The plane was low on jet fuel.Trong ngữ cảnh máy bay, 'nhiên liệu' là chuẩn mực.