nhìn chằm chằm Nhìn chằm chằm Động từ

English
stare
Español
mirar fijamente

Example

  • Tôi hét lên và mọi người đều **nhìn chằm chằm** (nhìn đăm đăm / nhìn trừng trừng / dán mắt vào) vào tôi.
  • I screamed and everyone stared.
  • Nhấn mạnh sự chú ý đột ngột và không mong muốn.