nội địa / nội trợ Nội địa Adjective
- English
- domestic
- Español
- casero / nacional
Example
- Công ty đang đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá **nội địa** (Nội địa / Trong nước / Trong nhà) của mình.
- The company is expanding its domestic operations.
- Nhấn mạnh thị trường trong nước.