nụ cười / cười Nụ cười Noun

English
smile
Español
sonreír / sonrisa

Example

  • Cô ấy chào chúng tôi bằng [nụ cười] ấm áp.
  • She greeted us with a warm smile.
  • Nhấn mạnh sự ấm áp, chân thành.