nữ /nɨ˧/ Adjective

English
female
Español
mujer / femenino

Example

  • Nữ (phụ nữ / người nữ / nữ giới) sinh viên đã giành được học bổng.
  • The female student won the scholarship.
  • Dùng 'Nữ' là cách nói trang trọng, chuẩn mực.